~というの~
JLPT N3
Giải thích hoặc nhấn mạnh lý do cho một tình huống hoặc hành động.

Cấu trúc:

Verb-casual + というの, い-Adjective + というの, な-Adjective + だというの, Noun + だというの

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~というの〜 được sử dụng để cung cấp một lời giải thích hoặc nhấn mạnh lý do cho một tình huống hoặc hành động nào đó. Nó có thể được dịch là 'lý do là...', hoặc 'đó là vì...'.

Ví dụ:

Lý do tôi đến muộn là vì tàu bị trễ.
Lý do căn phòng này bẩn là vì không được dọn dẹp.
Lý do cô ấy giận là vì anh ấy thất hứa.
Lý do anh ấy thành công là vì đã nỗ lực học tập.