~というのは
JLPT N3
Cấu trúc:
Phrase/sentence + というのは + explanation/definition
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~というのは được sử dụng để cung cấp một lời giải thích hoặc định nghĩa cho câu nói hoặc từ trước đó. Nó có thể được dịch là 'điều đó có nghĩa là...', 'ý tôi là...', hoặc 'cái mà tôi muốn nói là...'.
Ví dụ:
1. 日本に行くというのは、日本に旅行することです。
Đi Nhật nghĩa là đi du lịch Nhật Bản.
2. この問題は難しいというのは、解決に時間がかかるということです。
Vấn đề này khó nghĩa là sẽ mất thời gian để giải quyết.
3. 彼が怒っているというのは、彼が不満を感じているということです。
Anh ấy tức giận nghĩa là anh ấy cảm thấy không hài lòng.
4. 太るというのは、体重が増えるということです。
Tăng cân nghĩa là cân nặng tăng lên.