~とあれば
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-casual + とあれば / い-Adjective + とあれば / な-Adjective + だとあれば / Noun + だとあれば
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~とあれば được sử dụng để diễn tả một điều kiện hoặc tiền đề mà theo đó một kết quả hoặc hành động nhất định tự nhiên xảy ra. Nó có thể được dịch là 'nếu', 'khi', hoặc 'vì', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh rằng dưới điều kiện cụ thể này, một phản ứng nhất định được mong đợi.
Ví dụ:
1. 無料とあれば、誰でも利用したいと思います。
Nếu miễn phí thì ai cũng muốn sử dụng.
2. この曲が流れるとあれば、彼は必ず踊り始めます。
Nếu bài hát này phát lên thì anh ấy chắc chắn sẽ bắt đầu nhảy.
3. 明日が休日だとあれば、今夜は遅くまで起きていられます。
Nếu ngày mai là ngày nghỉ thì tối nay có thể thức khuya.
4. 彼が参加するとあれば、このイベントは成功でしょう。
Nếu anh ấy tham gia thì sự kiện này chắc chắn sẽ thành công.