~とあって
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + とあって / (Sometimes Verb + とあって, depending on context)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~とあって được sử dụng để chỉ ra rằng, do một hoàn cảnh đặc biệt hoặc đáng chú ý, một tình huống cụ thể đã xảy ra. Nó thường được dịch là 'bởi vì (nó là)...' hoặc 'vì rằng...' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính đặc biệt của nguyên nhân.
Ví dụ:
1. 春休みとあって、公園は子供たちでいっぱいだ。
Vì là kỳ nghỉ xuân nên công viên đầy trẻ con.
2. 試験前とあって、図書館は学生で混んでいる。
Vì sắp thi nên thư viện đông nghẹt sinh viên.
3. 開店日とあって、その店にはたくさんの人が並んでいた。
Vì là ngày khai trương nên có rất nhiều người xếp hàng trước cửa hàng đó.
4. 彼の誕生日とあって、友人たちはサプライズパーティーを計画した。
Vì là sinh nhật anh ấy nên bạn bè đã lên kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ.