~とあって
JLPT N2
Biểu thị một tình huống hoặc sự kiện đặc biệt do hoàn cảnh nhất định.

Cấu trúc:

Noun + とあって / (Sometimes Verb + とあって, depending on context)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~とあって được sử dụng để chỉ ra rằng, do một hoàn cảnh đặc biệt hoặc đáng chú ý, một tình huống cụ thể đã xảy ra. Nó thường được dịch là 'bởi vì (nó là)...' hoặc 'vì rằng...' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính đặc biệt của nguyên nhân.

Ví dụ:

Vì là kỳ nghỉ xuân nên công viên đầy trẻ con.
Vì sắp thi nên thư viện đông nghẹt sinh viên.
Vì là ngày khai trương nên có rất nhiều người xếp hàng trước cửa hàng đó.
Vì là sinh nhật anh ấy nên bạn bè đã lên kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ.