~でばかりはいられない
JLPT N2
Không thể chỉ làm một điều gì đó; không thể luôn dựa vào nó.

Cấu trúc:

Verb-て form + ばかりはいられない / Noun + ばかりはいられない (with appropriate particles)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~でばかりはいられない được sử dụng khi ai đó nhận ra rằng họ không thể chỉ làm một điều đó hoặc không thể luôn dựa vào một tình huống nhất định. Nó ngụ ý cần phải thực hiện các hành động hoặc trách nhiệm khác.

Ví dụ:

Không thể cứ mãi nhờ người khác giúp đỡ.
Không thể cứ mãi làm công việc mình thích.
Không thể cứ mãi dựa dẫm vào bố mẹ.
Không thể cứ mãi nghỉ ngơi, phải làm việc nữa.