~でばかりはいられない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-て form + ばかりはいられない / Noun + ばかりはいられない (with appropriate particles)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~でばかりはいられない được sử dụng khi ai đó nhận ra rằng họ không thể chỉ làm một điều đó hoặc không thể luôn dựa vào một tình huống nhất định. Nó ngụ ý cần phải thực hiện các hành động hoặc trách nhiệm khác.
Ví dụ:
1. いつも助けてもらってばかりはいられない。
Không thể cứ mãi nhờ người khác giúp đỡ.
2. 好きな仕事ばかりしてはいられない。
Không thể cứ mãi làm công việc mình thích.
3. 親に頼ってばかりはいられない。
Không thể cứ mãi dựa dẫm vào bố mẹ.
4. 休んでばかりはいられない。仕事もしなくちゃ。
Không thể cứ mãi nghỉ ngơi, phải làm việc nữa.