~でしょう
JLPT N4
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.

Cấu trúc:

Verb-ますstem + でしょう, い-Adjective + でしょう, な-Adjective + でしょう, Noun + でしょう

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~でしょう được sử dụng để chỉ một suy đoán hoặc khả năng. Nó có thể được dịch là 'có lẽ', 'tôi nghĩ', hoặc 'có vẻ như' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, và danh từ.

Ví dụ:

Ngày mai có lẽ trời sẽ nắng.
Có lẽ anh ấy khỏe mạnh.
Cuốn sách này chắc là thú vị.
Có lẽ cô ấy là bác sĩ.