~でしょう
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-ますstem + でしょう, い-Adjective + でしょう, な-Adjective + でしょう, Noun + でしょう
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~でしょう được sử dụng để chỉ một suy đoán hoặc khả năng. Nó có thể được dịch là 'có lẽ', 'tôi nghĩ', hoặc 'có vẻ như' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, và danh từ.
Ví dụ:
1. 明日は晴れでしょう。
Ngày mai có lẽ trời sẽ nắng.
2. 彼は元気でしょう。
Có lẽ anh ấy khỏe mạnh.
3. この本は面白いでしょう。
Cuốn sách này chắc là thú vị.
4. 彼女は医者でしょう。
Có lẽ cô ấy là bác sĩ.