~ても
JLPT N3
'Ngay cả khi', 'mặc dù', hoặc 'dù cho'.

Cấu trúc:

Verb-て form + も, い-Adjective (~く) + ても, な-Adjective/Noun (~で) + も

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ても diễn đạt rằng ngay cả khi một điều kiện nào đó tồn tại, kết quả hoặc tình huống không thay đổi. Nó có thể được dịch là 'ngay cả khi' hoặc 'mặc dù'.

Ví dụ:

Dù trời mưa, hội thao vẫn sẽ diễn ra.
Dù bận, tôi vẫn dành thời gian học mỗi ngày.
Dù đắt, tôi vẫn mua đồ chất lượng tốt.
Dù cô ấy là người nổi tiếng, tôi vẫn không biết về cô ấy.