~ても
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-て form + も, い-Adjective (~く) + ても, な-Adjective/Noun (~で) + も
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ても diễn đạt rằng ngay cả khi một điều kiện nào đó tồn tại, kết quả hoặc tình huống không thay đổi. Nó có thể được dịch là 'ngay cả khi' hoặc 'mặc dù'.
Ví dụ:
1. 雨が降っても、運動会は開催されます。
Dù trời mưa, hội thao vẫn sẽ diễn ra.
2. 忙しくても、毎日勉強する時間を作る。
Dù bận, tôi vẫn dành thời gian học mỗi ngày.
3. 高くても、良い品質のものを買います。
Dù đắt, tôi vẫn mua đồ chất lượng tốt.
4. 彼女が有名人でも、私は彼女のことを知らない。
Dù cô ấy là người nổi tiếng, tôi vẫn không biết về cô ấy.