~ても/でも
JLPT N4
Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.

Cấu trúc:

Verb-て-form + も, い-Adjective (-い) + くても, な-Adjective + でも, Noun + でも

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ても/でも được sử dụng để diễn đạt 'ngay cả khi' hoặc 'mặc dù' trong một câu, thể hiện ý tưởng về sự mâu thuẫn hoặc tương phản. Cách hình thành ても khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, hoặc tính từ な. Đối với danh từ, でも được sử dụng.

Ví dụ:

Dù trời mưa, tôi vẫn đi học.
Dù phòng này bẩn, tôi không định dọn dẹp.
Dù phim đó không hay, tôi vẫn xem.
Dù cô ấy bệnh, tôi vẫn làm việc.