~ても/でも
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て-form + も, い-Adjective (-い) + くても, な-Adjective + でも, Noun + でも
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ても/でも được sử dụng để diễn đạt 'ngay cả khi' hoặc 'mặc dù' trong một câu, thể hiện ý tưởng về sự mâu thuẫn hoặc tương phản. Cách hình thành ても khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, hoặc tính từ な. Đối với danh từ, でも được sử dụng.
Ví dụ:
1. 雨が降っても、学校に行きます。
Dù trời mưa, tôi vẫn đi học.
2. この部屋が汚くても、掃除しないつもりです。
Dù phòng này bẩn, tôi không định dọn dẹp.
3. その映画が面白くなくても、見ます。
Dù phim đó không hay, tôi vẫn xem.
4. 彼女が病気でも、働きます。
Dù cô ấy bệnh, tôi vẫn làm việc.