~てみる
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-て form + みる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 〜てみる được sử dụng với động từ ở dạng 〜て theo sau bởi みる. Nó nhấn mạnh việc làm điều gì đó như một thử nghiệm hoặc để xem kết quả. Thường được dịch là 'thử làm gì đó' hoặc 'thử xem'.
Ví dụ:
1. 彼は走ってみたが、まだ膝が痛いと感じた。
Anh ấy thử chạy nhưng vẫn cảm thấy đau đầu gối.
2. 彼女は料理を作ってみたが、失敗してしまった。
Cô ấy thử nấu ăn nhưng lại thất bại.
3. 初めてのデートで、彼は彼女にサプライズをしようと考え、歌ってみた。
Trong buổi hẹn đầu tiên, anh ấy định tạo bất ngờ cho cô ấy bằng cách hát.
4. このケーキは美味しそうだから、味見に食べてみる。
Cái bánh này trông ngon quá, để mình thử một miếng xem sao.