~てほしい
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-て form + ほしい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てほしい được sử dụng để diễn đạt mong muốn ai đó thực hiện một hành động. Nó được hình thành bằng cách gắn ほしい vào dạng て của động từ. Nó có thể được dịch là 'tôi muốn bạn...' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 子供にもっと勉強してほしい。
Tôi muốn con học nhiều hơn.
2. 彼に私に電話してほしい。
Tôi muốn anh ấy gọi điện cho tôi.
3. 友達に手伝ってほしい。
Tôi muốn bạn bè giúp đỡ.
4. 彼女に明日ここに来てほしい。
Tôi muốn cô ấy đến đây vào ngày mai.