~てはじめて
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-て form + はじめて
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てはじめて chỉ ra rằng điều gì đó được nhận ra hoặc xảy ra lần đầu tiên chỉ sau khi một hành động khác được hoàn thành. Nó có thể được dịch là 'chỉ sau khi' hoặc 'không cho đến khi'.
Ví dụ:
1. 海外に行ってはじめて、日本の良さが分かりました。
Chỉ khi ra nước ngoài, tôi mới nhận ra cái hay của Nhật Bản.
2. 彼女と別れてはじめて、彼女の大切さに気づいた。
Chỉ khi chia tay cô ấy, tôi mới nhận ra cô ấy quan trọng thế nào.
3. 大学を卒業してはじめて、学生時代の楽しさが分かった。
Chỉ khi tốt nghiệp đại học, tôi mới hiểu được niềm vui thời sinh viên.
4. 子供ができてはじめて、親の気持ちが分かった。
Chỉ khi có con, tôi mới hiểu được tâm tư của cha mẹ.