~てこそ
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-て form + こそ / い-Adjective + くてこそ / な-Adjective + でこそ / Noun + でこそ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てこそ được sử dụng để nhấn mạnh rằng 'chỉ khi' hoặc 'chính vì' điều kiện đã nêu được đáp ứng, một kết quả hoặc ý nghĩa nhất định mới xuất hiện. Đối với danh từ và tính từ, các dạng tương tự xuất hiện (ví dụ: Danh từ + でこそ, Tính từ い くてこそ, Tính từ な でこそ).
Ví dụ:
1. 勉強してこそ、テストに合格できる。
Chỉ khi học thì mới có thể đỗ kỳ thi.
2. 素直になってこそ、相手の気持ちが分かります。
Chỉ khi thật lòng thì mới hiểu được cảm xúc của người khác.
3. 静かでこそ、心が落ち着く。
Chỉ khi yên tĩnh thì tâm hồn mới bình yên.
4. 友達でこそ、お互いに助け合うのは当然だ。
Chỉ khi là bạn bè thì việc giúp đỡ nhau mới là điều đương nhiên.