~てくれと
JLPT N3
Trích dẫn yêu cầu của ai đó (nói ai đó làm gì).

Cấu trúc:

Verb-て form + くれと (言う / 頼む / 伝える, etc.)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てくれと được sử dụng khi trích dẫn một yêu cầu hoặc mệnh lệnh do người khác đưa ra. Nó có nghĩa là 'ai đó đã nói “xin hãy làm …”'. Thường được sử dụng dưới dạng 「~てくれと頼む/言う」 để chỉ việc được yêu cầu hoặc bảo làm gì đó.

Ví dụ:

Tôi được bảo là hãy gọi điện thoại.
Tôi được nhờ mang giúp hành lý này.
Tôi được yêu cầu chờ đến cuối cùng.
Tôi được bảo là hãy nghỉ ngơi.