~てくれと
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-て form + くれと (言う / 頼む / 伝える, etc.)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てくれと được sử dụng khi trích dẫn một yêu cầu hoặc mệnh lệnh do người khác đưa ra. Nó có nghĩa là 'ai đó đã nói “xin hãy làm …”'. Thường được sử dụng dưới dạng 「~てくれと頼む/言う」 để chỉ việc được yêu cầu hoặc bảo làm gì đó.
Ví dụ:
1. 電話をかけてくれと言われました。
Tôi được bảo là hãy gọi điện thoại.
2. この荷物を運んでくれと頼まれました。
Tôi được nhờ mang giúp hành lý này.
3. 最後まで待ってくれとお願いされました。
Tôi được yêu cầu chờ đến cuối cùng.
4. 休んでくれと言われました。
Tôi được bảo là hãy nghỉ ngơi.