~てからでないと
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-て + からでないと
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てからでないと được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động không thể được thực hiện trước khi một hành động khác đã hoàn thành. Nó có thể được dịch là 'không cho đến khi' hoặc 'chỉ sau khi' trong tiếng Việt. Nó gắn vào động từ ở dạng て, cộng với からでないと.
Ví dụ:
1. 宿題をしてからでないと、遊びに行けません。
Phải làm xong bài tập thì mới được đi chơi.
2. 食事をしてからでないと、デザートを食べられません。
Phải ăn xong bữa chính thì mới được ăn tráng miệng.
3. チケットを買ってからでないと、映画を見られません。
Phải mua vé thì mới được xem phim.
4. 試験が終わってからでないと、休みを取れません。
Phải thi xong thì mới được nghỉ.