~てかなわない
JLPT N2
Diễn tả rằng điều gì đó không thể chịu đựng, chấp nhận, hoặc không thể chịu nổi.

Cấu trúc:

Adjective (〜く / 〜で) + て + かなわない / Verb phrase (reworded to an adjective/negative) + て + かなわない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てかなわない thường được sử dụng với tính từ (hoặc động từ được diễn đạt lại) ở dạng 〜て để chỉ một tình huống hoặc cảm giác không thể chịu nổi. Nó có nghĩa là bạn 'không thể chịu nổi' hoặc 'không thể chịu đựng được' điều gì đó. Nó thường xuất hiện với các biểu hiện như 「暑くてかなわない」「うるさくてかなわない」 và v.v.

Ví dụ:

Nóng thế này chịu không nổi.
Câu chuyện của anh ấy quá thô lỗ, không thể chịu nổi.
Bộ phim quá cảm động, không thể nào quên được.
Nụ cười của cô ấy rạng rỡ quá, không thể chịu nổi.