~ている
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-て form + いる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ている được sử dụng để mô tả một hành động đang tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại, hoặc kết quả/trạng thái của một hành động đã hoàn thành. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể được dịch là 'đang ~', 'đã được ~', hoặc đơn giản là 'đã/có'. Trong các ngữ cảnh bị động (ví dụ: 食べられている, 開けられている), nó cho thấy rằng điều gì đó đã được thực hiện và vẫn còn trong trạng thái đó. Với động từ không bị động hoặc không chuyển động, nó cho thấy một trạng thái đang diễn ra hoặc kết quả (ví dụ: 寝込んでいる, 終わっている).
Ví dụ:
1. 窓が開けられている。
Cửa sổ đang mở.
2. ケーキが全部食べられている。
Bánh đã bị ăn hết rồi.
3. 彼女は病気で寝込んでいる。
Cô ấy đang nằm liệt giường vì bệnh.
4. 宿題が終わっている。
Bài tập đã xong rồi.