~つもりで
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + つもりで
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~つもりで được sử dụng để diễn tả ý định hoặc tư duy của người nói khi làm điều gì đó. Nó thường có thể được dịch là 'với ý định' hoặc 'với tư duy rằng'.
Ví dụ:
1. 私は日本に住むつもりで日本語を勉強しています。
Tôi học tiếng Nhật với ý định sống ở Nhật.
2. 彼は全てを失うつもりでギャンブルをしました。
Anh ấy đánh bạc với ý định mất hết.
3. 明日のテストに合格するつもりで一生懸命勉強します。
Tôi sẽ học chăm chỉ với ý định đỗ kỳ thi ngày mai.
4. 彼は早く起きるつもりで早く寝ました。
Anh ấy đã đi ngủ sớm với ý định dậy sớm.