~つもりで
JLPT N3
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói; 'với ý định', 'dự định'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + つもりで

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~つもりで được sử dụng để diễn tả ý định hoặc tư duy của người nói khi làm điều gì đó. Nó thường có thể được dịch là 'với ý định' hoặc 'với tư duy rằng'.

Ví dụ:

Tôi học tiếng Nhật với ý định sống ở Nhật.
Anh ấy đánh bạc với ý định mất hết.
Tôi sẽ học chăm chỉ với ý định đỗ kỳ thi ngày mai.
Anh ấy đã đi ngủ sớm với ý định dậy sớm.