~つもりでした
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual (dictionary form) + つもりでした
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~つもりでした được sử dụng để diễn đạt một ý định hoặc kế hoạch trong quá khứ mà không xảy ra, hoặc một niềm tin trong quá khứ hóa ra không đúng. Nó có thể được dịch là 'đã dự định', 'đã có ý định', hoặc 'đã định'.
Ví dụ:
1. 昨日は友達に会うつもりでしたが、風邪を引いてしまいました。
Hôm qua tôi định gặp bạn nhưng lại bị cảm.
2. 映画を見るつもりでしたが、時間がなくなりました。
Tôi định đi xem phim nhưng lại hết thời gian.
3. 彼らが来るつもりでしたが、電話でキャンセルされました。
Họ định đến nhưng đã hủy qua điện thoại.
4. この本を読むつもりでしたが、もう読み終わっていました。
Tôi định đọc cuốn sách này nhưng đã đọc xong rồi.