~つまり
JLPT N3
Cấu trúc:
Sentence A + つまり + Sentence B (rephrasing)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~つまり được sử dụng để diễn đạt lại hoặc làm rõ một cách ngắn gọn những gì đã được nói. Nó có thể được dịch là 'nói cách khác', 'tức là', hoặc 'tóm lại'.
Ví dụ:
1. 彼は大学の教授です。つまり、専門家です。
Anh ấy là giáo sư đại học. Nói cách khác, anh ấy là chuyên gia.
2. 今日は土曜日だ。つまり、明日は日曜日だ。
Hôm nay là thứ Bảy. Tức là, ngày mai là Chủ Nhật.
3. 山田さんは友達のお姉さんです。つまり、私たちの知り合いです。
Chị Yamada là chị của bạn tôi. Nói cách khác, chị ấy là người quen của chúng tôi.
4. 彼女はフランス出身です。つまり、フランス語が話せます。
Cô ấy đến từ Pháp. Tức là, cô ấy có thể nói tiếng Pháp.