~つつ
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-stem + つつ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~つつ được sử dụng để diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời, hoặc để chỉ sự tương phản giữa một hành động đang diễn ra và một yếu tố khác. Nó có thể được dịch là 'trong khi' hoặc 'mặc dù.' Nó được gắn vào động từ ở dạng gốc.
Ví dụ:
1. 彼はテレビを見つつ、宿題をしていました。
Anh ấy vừa xem TV vừa làm bài tập.
2. 最近忙しいと思いつつ、毎日運動を続けています。
Dù nghĩ rằng dạo này bận rộn, nhưng tôi vẫn duy trì việc tập thể dục mỗi ngày.
3. 彼女は泣きつつ、笑顔で別れを告げた。
Cô ấy vừa khóc vừa cười nói lời tạm biệt.
4. 雨に濡れつつ、彼は歩き続けました。
Dù bị mưa ướt, anh ấy vẫn tiếp tục đi bộ.