~つつ
JLPT N2
Biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời hoặc đối lập; 'trong khi', 'mặc dù'.

Cấu trúc:

Verb-stem + つつ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~つつ được sử dụng để diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời, hoặc để chỉ sự tương phản giữa một hành động đang diễn ra và một yếu tố khác. Nó có thể được dịch là 'trong khi' hoặc 'mặc dù.' Nó được gắn vào động từ ở dạng gốc.

Ví dụ:

Anh ấy vừa xem TV vừa làm bài tập.
Dù nghĩ rằng dạo này bận rộn, nhưng tôi vẫn duy trì việc tập thể dục mỗi ngày.
Cô ấy vừa khóc vừa cười nói lời tạm biệt.
Dù bị mưa ướt, anh ấy vẫn tiếp tục đi bộ.