~ついでに
JLPT N3
Làm điều gì đó trong khi hoặc sau khi hoàn thành một hành động khác; 'trong khi', 'nhân tiện'.

Cấu trúc:

Verb (dictionary or た-form) + ついでに, Noun + の + ついでに, or Verb-て form + いる + ついでに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ついでに được sử dụng để diễn đạt việc làm gì đó 'nhân dịp' của một hành động khác. Nó có thể có nghĩa là 'nhân tiện', 'tiện thể', hoặc 'trong khi đang'.

Ví dụ:

Nhân tiện đi mua sắm, mình ghé bưu điện gửi thư nhé.
Nhân tiện mượn sách ở thư viện, tôi gặp bạn luôn.
Nhân tiện đến Nhật, tôi muốn thăm các điểm du lịch nổi tiếng.
Nhân tiện đi xem phim, tôi đã xem poster phim mới.