~っぽい
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun + っぽい, Verb-casual + っぽい, い-Adjective + っぽい, な-Adjective + っぽい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~っぽい được sử dụng khi cái gì đó hoặc ai đó có vẻ có đặc điểm, tính chất, hoặc phong thái giống với cái gì khác. Nó có thể có nghĩa là 'trông giống như', 'có vẻ như', hoặc 'có đặc điểm của.'
Ví dụ:
1. 彼女は大人っぽい服を着ている。
Cô ấy mặc đồ trông rất người lớn.
2. この説明は分かりにくっぽい。
Giải thích này có vẻ khó hiểu.
3. 彼は疲れたっぽい顔をしている。
Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi.
4. この部屋は寒っぽい感じがする。
Căn phòng này có cảm giác lạnh.