~っぽい
JLPT N3
Chỉ rằng điều gì đó có vẻ ngoài, đặc điểm, hoặc hành vi của một thứ khác.

Cấu trúc:

Noun + っぽい, Verb-casual + っぽい, い-Adjective + っぽい, な-Adjective + っぽい

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~っぽい được sử dụng khi cái gì đó hoặc ai đó có vẻ có đặc điểm, tính chất, hoặc phong thái giống với cái gì khác. Nó có thể có nghĩa là 'trông giống như', 'có vẻ như', hoặc 'có đặc điểm của.'

Ví dụ:

Cô ấy mặc đồ trông rất người lớn.
Giải thích này có vẻ khó hiểu.
Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi.
Căn phòng này có cảm giác lạnh.