~っていう
JLPT N4
Cấu trúc:
Noun/Adjective/Verb + っていう + Noun
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~っていう được sử dụng để trích dẫn, định nghĩa, hoặc chỉ định một danh từ. Nó có thể được dịch là 'được gọi là', 'tức là', hoặc 'ý tôi là' trong tiếng Việt. Biểu thức này tương tự như ~という, nhưng nó thân mật hơn và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện nói.
Ví dụ:
1. ピザっていう料理が大好きです。
Món gọi là pizza tôi rất thích.
2. 彼っていう男性はすごく面白いです。
Người đàn ông gọi là anh ấy rất thú vị.
3. この映画っていうのは本当に感動的だよ。
Bộ phim này thực sự cảm động đấy.
4. 彼女が言っているっていう店はここではない。
Cửa hàng mà cô ấy nói không phải ở đây.