~っこない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-negative stem + っこない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~っこない được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó là không thể hoặc cực kỳ không có khả năng. Nó được hình thành bằng cách gắn ~っこない vào gốc phủ định của động từ. Nó có thể được dịch là 'không đời nào', 'không có cơ hội', hoặc 'không thể.'
Ví dụ:
1. こんなに雪が降っているんだから、学校に間に合いっこない。
Tuyết rơi nhiều thế này thì không thể nào đến trường kịp.
2. 彼は泳げないので、プールの向こう側に泳いで行きっこない。
Anh ấy không biết bơi nên không thể nào bơi qua bên kia hồ bơi.
3. 彼女はとても怖がりなので、一人で夜の公園に行きっこない。
Cô ấy nhát gan lắm, làm sao dám đi công viên một mình vào ban đêm chứ.
4. この短い時間で、その本を全部読むことはできっこない。
Trong thời gian ngắn thế này, làm sao mà đọc hết cuốn sách đó được.