~っこない
JLPT N2
Diễn tả sự không thể hoặc xác suất rất thấp của điều gì đó xảy ra; 'không thể nào', 'không thể'.

Cấu trúc:

Verb-negative stem + っこない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~っこない được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó là không thể hoặc cực kỳ không có khả năng. Nó được hình thành bằng cách gắn ~っこない vào gốc phủ định của động từ. Nó có thể được dịch là 'không đời nào', 'không có cơ hội', hoặc 'không thể.'

Ví dụ:

Tuyết rơi nhiều thế này thì không thể nào đến trường kịp.
Anh ấy không biết bơi nên không thể nào bơi qua bên kia hồ bơi.
Cô ấy nhát gan lắm, làm sao dám đi công viên một mình vào ban đêm chứ.
Trong thời gian ngắn thế này, làm sao mà đọc hết cuốn sách đó được.