~ちゃった
JLPT N4
Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.

Cấu trúc:

Verb-て/で form → ちゃった/じゃった (e.g. 食べてしまった → 食べちゃった)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ちゃった là phiên bản không chính thức, thông tục của ~てしまった. Nó diễn đạt các hành động vô tình hoặc hối tiếc và có thể được dịch là 'cuối cùng đã làm' hoặc 'đã làm một cách vô tình'.

Ví dụ:

Tôi lỡ quên đồ mất rồi.
Tôi ngủ quên nên bị trễ mất rồi.
Tôi ăn hết sạch bánh rồi.
Tôi định không nói nhưng lỡ nói mất rồi.