~ちゃった
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て/で form → ちゃった/じゃった (e.g. 食べてしまった → 食べちゃった)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ちゃった là phiên bản không chính thức, thông tục của ~てしまった. Nó diễn đạt các hành động vô tình hoặc hối tiếc và có thể được dịch là 'cuối cùng đã làm' hoặc 'đã làm một cách vô tình'.
Ví dụ:
1. 忘れ物をしちゃった。
Tôi lỡ quên đồ mất rồi.
2. 寝坊して遅刻しちゃった。
Tôi ngủ quên nên bị trễ mất rồi.
3. ケーキを全部食べちゃった。
Tôi ăn hết sạch bánh rồi.
4. 言わないつもりだったけど、言っちゃった。
Tôi định không nói nhưng lỡ nói mất rồi.