~だろうとなかろうと
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun / i-Adjective / na-Adjective / Verb + だろうとなかろうと
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~だろうとなかろうと được sử dụng để diễn tả ý tưởng 'bất kể có hay không'. Nó được dịch đại khái là 'dù có ~ hay không' trong tiếng Việt. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng lập trường hoặc hành động của người nói không thay đổi, bất kể hai điều kiện có thể xảy ra.
Ví dụ:
1. 試験が難しいだろうとなかろうと、全力で頑張ります。
Dù kỳ thi có khó hay không, tôi sẽ cố gắng hết sức.
2. 彼が来るだろうとなかろうと、私たちは始めます。
Dù anh ấy có đến hay không, chúng tôi vẫn bắt đầu.
3. この仕事が面白いだろうとなかろうと、私は続けます。
Dù công việc này có thú vị hay không, tôi vẫn tiếp tục.
4. 彼が賛成するだろうとなかろうと、私たちは進行します。
Dù anh ấy có đồng ý hay không, chúng tôi vẫn tiến hành.