だれか〜
JLPT N5
Chỉ 'ai đó' hoặc điều gì đó được thực hiện hoặc sở hữu bởi 'ai đó'.

Cấu trúc:

だれか + Verb, だれか + Adjective, だれか + Noun

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp だれか〜 được sử dụng để gợi ý rằng điều gì đó được thực hiện bởi, sở hữu bởi, hoặc liên quan đến 'ai đó', thường khi người thực tế không xác định hoặc không quan trọng. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Có ai đó đã gõ cửa.
Ai đó đã lấy trộm ô của tôi.
Ai đó giúp tôi với!
Do ai đó mà điện bị cúp.