だれか〜
JLPT N5
Cấu trúc:
だれか + Verb, だれか + Adjective, だれか + Noun
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp だれか〜 được sử dụng để gợi ý rằng điều gì đó được thực hiện bởi, sở hữu bởi, hoặc liên quan đến 'ai đó', thường khi người thực tế không xác định hoặc không quan trọng. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. だれかがドアをノックしました。
Có ai đó đã gõ cửa.
2. だれかが私の傘を盗みました。
Ai đó đã lấy trộm ô của tôi.
3. だれか助けてください。
Ai đó giúp tôi với!
4. だれかのせいで、電気がきれました。
Do ai đó mà điện bị cúp.