だけど
JLPT N3
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.

Cấu trúc:

Sentence 1 + だけど + Sentence 2, or Sentence 1 + 。だけど、Sentence 2

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp だけど được sử dụng để diễn đạt một sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai câu. Trong tiếng Nhật viết hoặc nói, だけど thường được đặt ở đầu một câu mới (sau dấu chấm) để có nghĩa là 'tuy nhiên'. Trong một câu đơn, người nói thường chỉ nói けど mà không có だ.

Ví dụ:

Dù đã đỗ kỳ thi, nhưng tôi vẫn phải học tiếp.
Phòng này rộng nhưng tiền thuê nhà cao quá.
Anh ấy tốt bụng nhưng đôi khi cũng nghiêm khắc.
Tôi muốn nấu bữa sáng nhưng không có thời gian.