だけど
JLPT N3
Cấu trúc:
Sentence 1 + だけど + Sentence 2, or Sentence 1 + 。だけど、Sentence 2
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp だけど được sử dụng để diễn đạt một sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai câu. Trong tiếng Nhật viết hoặc nói, だけど thường được đặt ở đầu một câu mới (sau dấu chấm) để có nghĩa là 'tuy nhiên'. Trong một câu đơn, người nói thường chỉ nói けど mà không có だ.
Ví dụ:
1. 試験に合格したけど、まだ勉強しなければならない。
Dù đã đỗ kỳ thi, nhưng tôi vẫn phải học tiếp.
2. この部屋は広いけど、家賃が高いです。
Phòng này rộng nhưng tiền thuê nhà cao quá.
3. 彼は優しいけど、時々厳しいです。
Anh ấy tốt bụng nhưng đôi khi cũng nghiêm khắc.
4. 朝ごはんは作りたいけど、時間がない。
Tôi muốn nấu bữa sáng nhưng không có thời gian.