~だけあって
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + だけあって, い-Adjective + だけあって, な-Adjective + なだけあって, Noun + だけあって
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~だけあって được sử dụng để chỉ rằng điều gì đó như mong đợi hoặc xứng đáng với danh tiếng của nó, dựa trên các sự kiện hoặc phẩm chất nhất định. Nó có thể được dịch là 'không có gì ngạc nhiên', 'như mong đợi', hoặc 'tự nhiên là' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 彼は日本語が上手だけあって、日本人のように話すことができる。
Anh ấy giỏi tiếng Nhật nên nói chuyện như người Nhật.
2. このレストランは有名だけあって、料理がとても美味しい。
Nhà hàng này nổi tiếng nên món ăn rất ngon.
3. 彼女は経験豊富なだけあって、その問題を簡単に解決できた。
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm nên giải quyết vấn đề dễ dàng.
4. 彼は優秀な学生だけあって、いつもテストの点数が高い。
Anh ấy là học sinh xuất sắc nên điểm kiểm tra lúc nào cũng cao.