~たり~たり
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-ta + り + next verb-ta + り, い-Adjective + かったり + next verb-ta + り, な-Adjective + だったり + next verb-ta + り, Noun + だったり + next verb-ta + り
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~たり~たり được sử dụng để liệt kê hai hoặc nhiều hành động hoặc trạng thái, mà không chỉ rõ thứ tự hoặc tầm quan trọng của chúng. Nó ngụ ý rằng những hành động hoặc trạng thái này là những ví dụ tiêu biểu, và có thể có những hành động khác. Cấu trúc này hữu ích để mô tả các hành động chung hoặc thói quen.
Ví dụ:
1. 週末は映画を観たり、本を読んだりする。
Cuối tuần tôi xem phim, đọc sách.
2. 彼女は料理が上手だったり、歌がうまかったりする。
Cô ấy nấu ăn giỏi, hát cũng hay.
3. このリゾートではスキーをしたり、温泉に入ったりできる。
Ở khu nghỉ dưỡng này, bạn có thể trượt tuyết, tắm onsen.
4. この地域の天気は暑かったり、寒かったりする。
Thời tiết ở vùng này lúc thì nóng, lúc thì lạnh.