~たり、~たり します
JLPT N5
Dùng để liệt kê nhiều hành động hoặc trạng thái; 'làm những việc như', 'và'.

Cấu trúc:

Verb-casual-past + たり + Verb-casual-past + たり + します

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~たり、~たり します được sử dụng để liệt kê nhiều hành động hoặc trạng thái mà không liệt kê đầy đủ. Nó có thể ngụ ý rằng có nhiều mục khác trong danh sách và có thể được dịch là 'làm những việc như', 'và', 'trong số những thứ khác', hoặc 'vân vân' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách gắn たり vào thể quá khứ thông thường của động từ, theo sau là します.

Ví dụ:

Ngày nghỉ thì tôi thường xem phim hoặc đi chơi với bạn bè.
Anh ấy hát, nhảy và chơi piano.
Ở nhà hàng này, người ta thường ăn sushi hoặc sashimi.
Mỗi sáng cô ấy thường chạy bộ hoặc tập yoga.