~たびに
JLPT N3
Diễn tả 'mỗi lần' hoặc 'bất cứ khi nào'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + たびに, Noun + のたびに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~たびに được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra mỗi lần hoặc bất cứ khi nào điều gì đó khác xảy ra. Nó có thể được dịch là 'mỗi lần', 'bất cứ khi nào', hoặc 'mỗi khi' trong tiếng Việt. Thông thường, bạn gắn たびに vào một động từ ở dạng từ điển, hoặc vào một danh từ cộng với の.

Ví dụ:

Mỗi lần gặp cô ấy, lòng tôi lại rộn ràng.
Mỗi lần trời mưa, ký ức xưa lại ùa về.
Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại thấy hạnh phúc.
Mỗi lần về nhà, con mèo lại ra đón tôi.