~たびに
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + たびに, Noun + のたびに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~たびに được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra mỗi lần hoặc bất cứ khi nào điều gì đó khác xảy ra. Nó có thể được dịch là 'mỗi lần', 'bất cứ khi nào', hoặc 'mỗi khi' trong tiếng Việt. Thông thường, bạn gắn たびに vào một động từ ở dạng từ điển, hoặc vào một danh từ cộng với の.
Ví dụ:
1. 彼女に会うたびに、心が弾む。
Mỗi lần gặp cô ấy, lòng tôi lại rộn ràng.
2. 雨が降るたびに、懐かしい思い出がよみがえる。
Mỗi lần trời mưa, ký ức xưa lại ùa về.
3. この歌を聴くたびに、幸せな気分になる。
Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại thấy hạnh phúc.
4. 家に帰るたびに、猫が出迎えてくれる。
Mỗi lần về nhà, con mèo lại ra đón tôi.