~たところ
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-た form + ところ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~たところ được sử dụng để chỉ kết quả hoặc kết quả ngay sau khi thực hiện một hành động. Nó có thể được dịch là 'sau khi', 'ngay khi', hoặc 'khi' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách gắn ところ vào thể quá khứ (thể た) của động từ.
Ví dụ:
1. 宿題をしたところ、先生からもう一つ課題が出された。
Vừa làm xong bài tập thì thầy giáo giao thêm một bài nữa.
2. 友達に会ったところ、彼が海外に行くと言った。
Vừa gặp bạn thì anh ấy nói sẽ đi nước ngoài.
3. 食事を食べ終わったところ、電話がかかってきた。
Vừa ăn xong thì có điện thoại gọi đến.
4. 机を整理したところ、忘れていたメモが見つかった。
Vừa dọn dẹp bàn thì tìm thấy tờ ghi chú đã quên.