~たところ
JLPT N3
Diễn tả kết quả hoặc kết cục của một hành động; 'sau khi', 'vừa khi', 'khi'.

Cấu trúc:

Verb-た form + ところ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~たところ được sử dụng để chỉ kết quả hoặc kết quả ngay sau khi thực hiện một hành động. Nó có thể được dịch là 'sau khi', 'ngay khi', hoặc 'khi' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách gắn ところ vào thể quá khứ (thể た) của động từ.

Ví dụ:

Vừa làm xong bài tập thì thầy giáo giao thêm một bài nữa.
Vừa gặp bạn thì anh ấy nói sẽ đi nước ngoài.
Vừa ăn xong thì có điện thoại gọi đến.
Vừa dọn dẹp bàn thì tìm thấy tờ ghi chú đã quên.