~たとえ~ても
JLPT N3
Diễn tả một điều kiện với 'ngay cả khi'; 'dù thế nào đi nữa'.

Cấu trúc:

たとえ + Verb-casual + ても, たとえ + い-Adjective + くても, たとえ + な-Adjective + であっても, たとえ + Noun + であっても

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~たとえ~ても được sử dụng để diễn đạt một tình huống giả định hoặc điều kiện mà kết quả vẫn giữ nguyên ngay cả khi điều kiện đó được đáp ứng. Nó có thể được dịch là 'ngay cả khi' hoặc 'dù cho' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Dù trời có mưa thì mình vẫn đi ra ngoài nhé.
Dù anh ấy có giận thì mình vẫn nên nói sự thật.
Dù trời có lạnh thì tôi vẫn muốn đi dạo.
Dù anh ấy có nổi tiếng thì tôi cũng không quan tâm.