~たとえ~ても
JLPT N3
Cấu trúc:
たとえ + Verb-casual + ても, たとえ + い-Adjective + くても, たとえ + な-Adjective + であっても, たとえ + Noun + であっても
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~たとえ~ても được sử dụng để diễn đạt một tình huống giả định hoặc điều kiện mà kết quả vẫn giữ nguyên ngay cả khi điều kiện đó được đáp ứng. Nó có thể được dịch là 'ngay cả khi' hoặc 'dù cho' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. たとえ雨が降っても、出かけましょう。
Dù trời có mưa thì mình vẫn đi ra ngoài nhé.
2. たとえ彼が怒っても、本当のことを言いましょう。
Dù anh ấy có giận thì mình vẫn nên nói sự thật.
3. たとえ寒くても、散歩に行きたい。
Dù trời có lạnh thì tôi vẫn muốn đi dạo.
4. たとえ彼が有名であっても、彼には興味がありません。
Dù anh ấy có nổi tiếng thì tôi cũng không quan tâm.