~たて
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-stem + たて
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~たて được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động vừa mới hoàn thành, và kết quả hoặc trạng thái vẫn còn mới mẻ. Điều này thường được sử dụng với các động từ như 焼く (nướng), 作る (làm), hoặc 洗う (rửa).
Ví dụ:
1. このパンは焼きたてで、まだ温かいです。
Bánh mì này vừa mới nướng xong, vẫn còn ấm.
2. 作りたてのお弁当が美味しい。
Cơm hộp vừa mới làm xong ngon lắm.
3. 洗いたてのシャツはいい匂いがする。
Áo sơ mi vừa giặt xong có mùi thơm dễ chịu.
4. 彼女は切りたての野菜をサラダに入れました。
Cô ấy cho rau vừa mới cắt vào salad.