~たきり
JLPT N2
Diễn tả 'kể từ đó' hoặc 'sau'; dùng để chỉ rằng một hành động đã xảy ra một lần và không lặp lại hoặc một trạng thái đã tiếp tục kể từ một sự kiện hoặc thời gian nhất định.

Cấu trúc:

Verb-past + きり

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~たきり được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động đã xảy ra một lần và không được lặp lại, hoặc rằng một tình huống hoặc trạng thái đã tiếp diễn kể từ một sự kiện hoặc thời điểm nhất định. Nó có thể được dịch là 'kể từ đó', 'sau', hoặc 'chỉ một lần' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Anh ấy nghỉ việc từ đó đến giờ không có liên lạc gì.
Từ sáng hôm qua gửi email đến giờ vẫn chưa có hồi âm.
Từ hồi nhỏ đi biển đến giờ đã 20 năm rồi.
Từ khi chia tay cô ấy, tôi không còn nghĩ về cô ấy nữa.