~その結果
JLPT N3
Biểu thị kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống trước đó; 'kết quả là', 'do đó'.

Cấu trúc:

Situation/ACTION 1 + その結果 + RESULT

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~その結果 được sử dụng để chỉ ra kết quả, kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống trước đó. Nó có thể được dịch là 'kết quả là', 'do đó', hoặc 'vì vậy' trong tiếng Việt. Nó thường được đặt giữa hai câu để liên kết nguyên nhân và kết quả.

Ví dụ:

Cô ấy luyện tập mỗi ngày. Kết quả là cô ấy đã thắng trận đấu.
Công ty phá sản. Kết quả là anh ấy mất việc.
Chúng tôi đến muộn. Kết quả là không kịp lên tàu.
Anh ấy lười học. Kết quả là thi trượt.