~その結果
JLPT N3
Cấu trúc:
Situation/ACTION 1 + その結果 + RESULT
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~その結果 được sử dụng để chỉ ra kết quả, kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống trước đó. Nó có thể được dịch là 'kết quả là', 'do đó', hoặc 'vì vậy' trong tiếng Việt. Nó thường được đặt giữa hai câu để liên kết nguyên nhân và kết quả.
Ví dụ:
1. 彼女は毎日練習した。その結果、試合に勝った。
Cô ấy luyện tập mỗi ngày. Kết quả là cô ấy đã thắng trận đấu.
2. 会社が倒産した。その結果、彼は仕事を失った。
Công ty phá sản. Kết quả là anh ấy mất việc.
3. 私たちは遅刻した。その結果、電車に乗れなかった。
Chúng tôi đến muộn. Kết quả là không kịp lên tàu.
4. 彼は勉強を怠った。その結果、試験に落ちた。
Anh ấy lười học. Kết quả là thi trượt.