~そのために
JLPT N3
Cấu trúc:
Sentence/phrase 1 + そのために + Sentence/phrase 2
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~そのために được sử dụng để truyền đạt mục đích hoặc lý do đằng sau một hành động hoặc tình huống. Nó có thể được dịch là 'vì lý do đó', 'vì mục đích của', hoặc 'để' trong tiếng Việt. Nó kết nối hai câu, trong đó câu đầu tiên đưa ra mục tiêu hoặc lý do, và câu thứ hai cho thấy hành động kết quả.
Ví dụ:
1. 試験に合格するために、毎日勉強しています。そのために、早く寝て早く起きるようにしています。
Để đỗ kỳ thi, tôi học mỗi ngày. Vì thế, tôi cố gắng ngủ sớm và dậy sớm.
2. 健康的な生活を送りたい。そのために、ジムに通って運動しています。
Tôi muốn sống lành mạnh. Vì thế, tôi đi tập gym và tập thể dục.
3. 環境を守るために、リサイクルに取り組んでいます。そのために、ゴミを分別して捨てています。
Để bảo vệ môi trường, tôi đang thực hiện tái chế. Vì thế, tôi phân loại rác trước khi vứt.
4. 新しい仕事を見つけたい。そのために、履歴書を書いて応募しています。
Tôi muốn tìm công việc mới. Vì thế, tôi viết hồ sơ và nộp đơn.