~そのために
JLPT N3
Dùng để chỉ mục đích; vì; để.

Cấu trúc:

Sentence/phrase 1 + そのために + Sentence/phrase 2

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~そのために được sử dụng để truyền đạt mục đích hoặc lý do đằng sau một hành động hoặc tình huống. Nó có thể được dịch là 'vì lý do đó', 'vì mục đích của', hoặc 'để' trong tiếng Việt. Nó kết nối hai câu, trong đó câu đầu tiên đưa ra mục tiêu hoặc lý do, và câu thứ hai cho thấy hành động kết quả.

Ví dụ:

Để đỗ kỳ thi, tôi học mỗi ngày. Vì thế, tôi cố gắng ngủ sớm và dậy sớm.
Tôi muốn sống lành mạnh. Vì thế, tôi đi tập gym và tập thể dục.
Để bảo vệ môi trường, tôi đang thực hiện tái chế. Vì thế, tôi phân loại rác trước khi vứt.
Tôi muốn tìm công việc mới. Vì thế, tôi viết hồ sơ và nộp đơn.