そちら~
JLPT N5
Cấu trúc:
そちら [alone] / そちら + の + Noun
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp そちら được dùng để chỉ một hướng hoặc một người ở khoảng cách trung bình từ cả người nói và người nghe, thường gần người nghe hơn. Nó có thể được dịch là 'hướng đó', 'người đó', hoặc 'phía đó'. Điều này khác với あちら, được dùng cho những thứ xa cả người nói và người nghe.
Ví dụ:
1. そちらのレストランはどうですか?
Nhà hàng bên đó thế nào?
2. そちらの方、お名前を教えていただけますか?
Bạn có thể cho biết tên không?
3. そちらに行く途中で駅があります。
Trên đường đến đó có ga.
4. そちらのかばん、私のと似ていますね。
Cái túi bên đó giống của mình nhỉ.