~せいで
JLPT N3
Biểu thị rằng điều gì đó hoặc ai đó đã gây ra kết quả không may.

Cấu trúc:

Verb-casual + せいで, い-Adjective + せいで, な-Adjective + なせいで, Noun + のせいで

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~せいで được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó hoặc ai đó là lý do hoặc nguyên nhân của một kết quả hoặc tình huống không may. Nó có thể được dịch là 'bởi vì' hoặc 'do' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Do mưa nên trận đấu bị hủy.
Do anh ấy đến muộn nên mọi người phải chờ.
Do bệnh mà ngày nghỉ bị hỏng.
Do công việc bận rộn và thiếu ngủ nên không thể tập trung.