~せいで
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + せいで, い-Adjective + せいで, な-Adjective + なせいで, Noun + のせいで
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~せいで được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó hoặc ai đó là lý do hoặc nguyên nhân của một kết quả hoặc tình huống không may. Nó có thể được dịch là 'bởi vì' hoặc 'do' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 雨のせいで試合が中止になりました。
Do mưa nên trận đấu bị hủy.
2. 彼の遅刻のせいで、みんな待たされました。
Do anh ấy đến muộn nên mọi người phải chờ.
3. 病気のせいで休日が台無しになった。
Do bệnh mà ngày nghỉ bị hỏng.
4. 仕事が忙しくて寝不足なせいで、集中できない。
Do công việc bận rộn và thiếu ngủ nên không thể tập trung.