~ずに
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-ない form (Remove ない) + ずに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ずに được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa của việc không làm gì đó hoặc thực hiện một hành động mà không làm một hành động khác trước. Nó tương tự như hình thức phủ định ないで (~ないで) nhưng ~ずに được coi là trang trọng hơn một chút.
Ví dụ:
1. 彼は笑わずに話を聞いていました。
Anh ấy nghe chuyện mà không cười.
2. 食べずに寝るのは良くないです。
Đi ngủ mà không ăn thì không tốt.
3. コーヒーを飲まずに仕事を始めました。
Tôi bắt đầu làm việc mà không uống cà phê.
4. 誰にも言わずに出かけました。
Tôi ra ngoài mà không nói với ai.