~ずに
JLPT N3
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.

Cấu trúc:

Verb-ない form (Remove ない) + ずに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ずに được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa của việc không làm gì đó hoặc thực hiện một hành động mà không làm một hành động khác trước. Nó tương tự như hình thức phủ định ないで (~ないで) nhưng ~ずに được coi là trang trọng hơn một chút.

Ví dụ:

Anh ấy nghe chuyện mà không cười.
Đi ngủ mà không ăn thì không tốt.
Tôi bắt đầu làm việc mà không uống cà phê.
Tôi ra ngoài mà không nói với ai.