~ずつ
JLPT N4
Cấu trúc:
Noun + ずつ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ずつ được sử dụng để diễn đạt sự phân phối đồng đều của một điều gì đó, dù đó là một hành động, một lượng, hay một vật phẩm. Nó được dịch là 'mỗi', 'một', hoặc 'một cái' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. りんごを2つずつ配ります。
Chúng tôi sẽ phát mỗi người hai quả táo.
2. 私たちは週に一度ずつ掃除をします。
Chúng tôi dọn dẹp mỗi tuần một lần.
3. みんなは同じ距離を一歩ずつ歩いた。
Mọi người đi từng bước một với cùng một khoảng cách.
4. 彼女は子供たちに一枚ずつプレゼントをくれました。
Cô ấy tặng mỗi đứa trẻ một món quà.