~すぎる
JLPT N4
Biểu thị rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá đà; 'quá nhiều', 'quá', 'quá mức'.

Cấu trúc:

Verb-stem + すぎる, い-Adjective (remove い) + すぎる, な-Adjective + すぎる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~すぎる được sử dụng để diễn đạt rằng một điều gì đó quá mức hoặc vượt quá một mức độ nhất định. Nó có thể được dịch là 'quá nhiều', 'quá', hoặc 'quá mức' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, hoặc tính từ な.

Ví dụ:

Phòng này nóng quá.
Anh ấy đến quá sớm.
Cái hộp này nặng quá không nhấc lên nổi.
Cô ấy bận quá nên không chơi nhiều.