~し、~し、~
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + し, い-Adjective + し, な-Adjective + だし, Noun + だし
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~し、~し、~ được sử dụng để kết nối nhiều lý do hoặc đặc điểm hỗ trợ cho một kết luận hoặc tuyên bố. Nó có thể được dịch là 'và', 'bởi vì', hoặc 'do' trong tiếng Việt. Ngữ pháp này có thể được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, và danh từ.
Ví dụ:
1. 彼は若いし、元気だし、フレンドリーだし、みんなと仲良くなれると思います。
Tôi nghĩ anh ấy trẻ, khỏe, thân thiện, nên có thể hòa đồng với mọi người.
2. このレストランは料理が美味しいし、雰囲気がいいし、価格も手頃だからお勧めです。
Nhà hàng này đồ ăn ngon, không khí tốt, giá cả hợp lý nên tôi khuyên bạn nên thử.
3. 彼女は勉強ができるし、スポーツも得意だし、性格もいい。
Cô ấy học giỏi, thể thao cũng giỏi, tính cách lại tốt.
4. 今日は寒いし、雨も降っているし、家でゆっくり休んだ方がいいでしょう。
Hôm nay trời lạnh, lại mưa, tốt nhất là nên nghỉ ngơi ở nhà.