~さ
JLPT N3
Cấu trúc:
い-Adjective (drop い) + さ, な-Adjective + さ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~さ được sử dụng để diễn đạt mức độ hoặc phạm vi của một chất lượng hoặc đặc điểm nào đó. Nó thường được dịch là '-ness' hoặc 'mức độ của' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với tính từ い hay tính từ な.
Ví dụ:
1. この料理は辛さが強い。
Món ăn này cay quá.
2. 彼女の美しさは皆に憧れられる。
Vẻ đẹp của cô ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ.
3. 山田さんの親切さで、困っている人を助けてくれる。
Nhờ sự tử tế của anh Yamada mà anh ấy giúp đỡ những người gặp khó khăn.
4. この部屋の広さは十分だと思う。
Tôi nghĩ diện tích phòng này là đủ rộng.