~さ
JLPT N3
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi của một phẩm chất; '-ness', 'mức độ của'.

Cấu trúc:

い-Adjective (drop い) + さ, な-Adjective + さ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~さ được sử dụng để diễn đạt mức độ hoặc phạm vi của một chất lượng hoặc đặc điểm nào đó. Nó thường được dịch là '-ness' hoặc 'mức độ của' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với tính từ い hay tính từ な.

Ví dụ:

Món ăn này cay quá.
Vẻ đẹp của cô ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ.
Nhờ sự tử tế của anh Yamada mà anh ấy giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Tôi nghĩ diện tích phòng này là đủ rộng.