~させてください
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-causative form + ください
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~させてください được sử dụng để đưa ra một yêu cầu lịch sự để cho phép hoặc cho phép ai đó làm điều gì đó. Nó có thể được dịch là 'xin hãy để tôi' hoặc 'xin hãy cho phép tôi' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách lấy dạng sai khiến của động từ và thêm ください.
Ví dụ:
1. もう少し考えさせてください。
Hãy cho tôi suy nghĩ thêm một chút.
2. 写真を撮らせてください。
Cho phép tôi chụp ảnh nhé.
3. もうちょっと練習させてください。
Hãy cho tôi luyện tập thêm một chút.
4. ここで待たせてください。
Cho phép tôi đợi ở đây nhé.