~さえ
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun + さえ, Verb-casual + さえ, い-Adjective + さえ, な-Adjective + でさえ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~さえ được sử dụng để nhấn mạnh một mục, người, hoặc hành động cụ thể, ngụ ý rằng chỉ điều đó là đủ, đáng chú ý, hoặc là ngoại lệ. Nó có thể được dịch là 'ngay cả', 'chỉ cần', hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Cách hình thành hơi khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. お金さえあれば、世界中を旅行できる。
Chỉ cần có tiền là có thể đi du lịch khắp thế giới.
2. 彼は英語さえ話せれば、その仕事ができるだろう。
Chỉ cần anh ấy biết nói tiếng Anh thì có thể làm được công việc đó.
3. 彼女は頭がいいだけでなく、運動も上手だ。テニスさえできる。
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn giỏi thể thao. Ngay cả tennis cũng chơi được.
4. 明るい場所で本を読むのが好きだ。部屋の電気さえつけなくても大丈夫だ。
Tôi thích đọc sách ở nơi sáng sủa. Ngay cả khi không bật đèn phòng cũng không sao.