~さえ~ば
JLPT N2
Diễn tả rằng, miễn là một điều kiện nào đó được đáp ứng, điều gì khác sẽ xảy ra; 'chỉ cần', 'miễn là'.

Cấu trúc:

Noun + さえ + Verb-conditional / Verb-ますstem + さえすれば / etc. (varies by part of speech)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~さえ~ば được sử dụng để chỉ rằng nếu một điều kiện duy nhất nào đó được đáp ứng, mọi thứ khác sẽ ổn hoặc một kết quả nhất định sẽ xảy ra. Nó thường được dịch là 'chỉ cần...' hoặc 'nếu chỉ...'.

Ví dụ:

Chỉ cần có tiền là hạnh phúc rồi.
Chỉ cần đậu kỳ thi là có thể tốt nghiệp.
Chỉ cần ăn nhiều rau là mẹ vui rồi.
Chỉ cần được trả tiền đi lại là tôi đi đâu cũng được.