~さえ~ば
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + さえ + Verb-conditional / Verb-ますstem + さえすれば / etc. (varies by part of speech)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~さえ~ば được sử dụng để chỉ rằng nếu một điều kiện duy nhất nào đó được đáp ứng, mọi thứ khác sẽ ổn hoặc một kết quả nhất định sẽ xảy ra. Nó thường được dịch là 'chỉ cần...' hoặc 'nếu chỉ...'.
Ví dụ:
1. お金さえあれば、幸せです。
Chỉ cần có tiền là hạnh phúc rồi.
2. 試験に合格しさえすれば、卒業できます。
Chỉ cần đậu kỳ thi là có thể tốt nghiệp.
3. 野菜さえたくさん食べれば、母は喜びます。
Chỉ cần ăn nhiều rau là mẹ vui rồi.
4. 交通費さえ支払ってもらえれば、どこへでも行きます。
Chỉ cần được trả tiền đi lại là tôi đi đâu cũng được.