~ことに
JLPT N2
Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.

Cấu trúc:

Verb-casual + ことに / い-Adjective + ことに / な-Adjective + なことに / Noun + のことに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ことに được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc phản ứng cảm xúc của người nói đối với một tình huống, hành động, hoặc kết quả. Nó thường xuất hiện trong các cấu trúc như 驚いたことに, 残念なことに, 不思議なことに, v.v.

Ví dụ:

Tôi ngạc nhiên khi biết anh ấy đột ngột về nước.
Tôi cảm động khi cô ấy giành chiến thắng.
Tôi bực mình vì anh ấy lúc nào cũng đi trễ.
Tôi không nhận ra cô ấy đẹp đến vậy.