~ことに
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + ことに / い-Adjective + ことに / な-Adjective + なことに / Noun + のことに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ことに được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc phản ứng cảm xúc của người nói đối với một tình huống, hành động, hoặc kết quả. Nó thường xuất hiện trong các cấu trúc như 驚いたことに, 残念なことに, 不思議なことに, v.v.
Ví dụ:
1. 彼が急に帰国することに驚いた。
Tôi ngạc nhiên khi biết anh ấy đột ngột về nước.
2. 彼女が優勝したことに感動した。
Tôi cảm động khi cô ấy giành chiến thắng.
3. 彼がいつも遅刻することに腹が立つ。
Tôi bực mình vì anh ấy lúc nào cũng đi trễ.
4. 彼女がこんなに美しいことに気がつかなかった。
Tôi không nhận ra cô ấy đẹp đến vậy.