~ことになっている
JLPT N3
Diễn tả điều gì đó đã được quyết định, sắp xếp, hoặc mong đợi.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + ことになっている

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ことになっている được sử dụng để diễn đạt rằng một điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp, hoặc được mong đợi như một quy tắc hoặc phong tục. Nó có thể được dịch là 'đã được quyết định rằng...', 'đã được sắp xếp rằng...', hoặc 'được mong đợi rằng...' trong tiếng Việt. Cách hình thành được sử dụng với động từ ở dạng từ điển.

Ví dụ:

Ở công ty này, công việc phải kết thúc trước 8 giờ tối.
Ở Nhật Bản, người trên 18 tuổi được phép bầu cử.
Ở trường, học sinh phải mặc đồng phục.
Anh Tanaka sẽ là trưởng dự án lần này.