~ことになっている
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + ことになっている
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ことになっている được sử dụng để diễn đạt rằng một điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp, hoặc được mong đợi như một quy tắc hoặc phong tục. Nó có thể được dịch là 'đã được quyết định rằng...', 'đã được sắp xếp rằng...', hoặc 'được mong đợi rằng...' trong tiếng Việt. Cách hình thành được sử dụng với động từ ở dạng từ điển.
Ví dụ:
1. この会社では、20時には仕事を終えることになっている。
Ở công ty này, công việc phải kết thúc trước 8 giờ tối.
2. 日本では、18歳以上の人が選挙に投票することになっている。
Ở Nhật Bản, người trên 18 tuổi được phép bầu cử.
3. 学校では、制服を着ることになっている。
Ở trường, học sinh phải mặc đồng phục.
4. 田中さんが今回のプロジェクトリーダーになることになっている。
Anh Tanaka sẽ là trưởng dự án lần này.